Tỷ giá Dinar Libi sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = TOP
Cập nhật
1
LYD
=
0.37534709
TOP
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = T$0.37534709 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ل.د2.66420075 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.37348379
Hiện tại
T$0.37534709
Cao nhất
T$0.37534709
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37534709 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000333 TOP
+0.09%
7 ngày qua
-0.001429 TOP
-0.38%
30 ngày qua
-0.000572 TOP
-0.15%
1 năm qua
-0.065772 TOP
-14.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.37348379 Hôm nay
0.37534709 Cao nhất
0.44498689
0.37348379 Hôm nay
0.37534709 Cao nhất
0.44498689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.49114761 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4851692 TOP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.47408254
–
0.49865511
TOP
Năm ổn định
-1.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49114761 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48415074
–
0.50141615
TOP
Năm ổn định
+0.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4904617 TOP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.48369884
–
0.49685512
TOP
Năm ổn định
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45635305 TOP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.43307809
–
0.50325381
TOP
Năm biến động
-8.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37728309 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37348379
–
0.44493114
TOP
Năm biến động
-15.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.