Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Libi cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = LYD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Dinar Libi 2.66420075 LYD
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د2.66420075 Hiện tại ل.د2.66420075 Cao nhất ل.د2.67749236
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.66420075 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002364 LYD
-0.09%
7 ngày qua
+0.000863 LYD
+0.03%
30 ngày qua
+0.010216 LYD
+0.38%
1 năm qua
+0.397238 LYD
+17.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.2472572
Hôm nay
2.66420075
Cao nhất
2.67749236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.6520106 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.06138675 LYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.00539407 – 2.10933734 LYD
Năm ổn định +1.91%
2023
Tỷ giá trung bình 2.03612446 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.99435139 – 2.06547244 LYD
Năm ổn định -0.69%
2024
Tỷ giá trung bình 2.03895385 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.01265914 – 2.06740212 LYD
Năm ổn định +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 2.19660904 LYD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.98706889 – 2.3090524 LYD
Năm biến động +9.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.6520106 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.24753879 – 2.67749236 LYD
Năm biến động +18.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.