Tỷ giá Dinar Libi sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = VES

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Bolívar Venezuela 138.41103231 VES
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.137.69880354 Hiện tại Bs.138.41103231 Cao nhất Bs.138.41103231
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.41103231 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.183986 VES
+0.13%
7 ngày qua
+0.547404 VES
+0.40%
30 ngày qua
+2.971966 VES
+2.19%
1 năm qua
+97.430858 VES
+237.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
40.94141087
Hôm nay
138.41103231
Cao nhất
138.41103231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.43%
Tháng 12
+5.59%
Tháng 1
+20.86%
Tháng 2
+11.78%
Tháng 3
+2.89%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+12.32%
Tháng 6
+18.31%
Tháng 7
+6.41%
Tháng 8
+7.70%
Tháng 9
+3.09%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 124.95438981 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.37863841 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9088538 – 3.4780829 VES
Năm biến động +249.03%
2023
Tỷ giá trung bình 5.95942048 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.5407068 – 7.5227043 VES
Năm biến động +112.35%
2024
Tỷ giá trung bình 7.96739483 VES
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
7.42726948 – 10.57947858 VES
Năm biến động +40.75%
2025
Tỷ giá trung bình 24.47942147 VES
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
10.56822575 – 55.03205593 VES
Năm biến động +419.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 124.95438981 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.6940946 – 138.41103231 VES
Năm biến động +151.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.