Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dinar Libi cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = LYD
Cập nhật
1
VES
=
0.00722486
LYD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ل.د0.00722486 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = Bs.138.41103231 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.00722486
Hiện tại
ل.د0.00722486
Cao nhất
ل.د0.00726223
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00722486 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00001 LYD
-0.13%
7 ngày qua
-0.000029 LYD
-0.40%
30 ngày qua
-0.000159 LYD
-2.15%
1 năm qua
-0.017177 LYD
-70.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00722486 Hôm nay
0.00722486 Cao nhất
0.02442515
0.00722486 Hôm nay
0.00722486 Cao nhất
0.02442515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.65%
Tháng 12
-5.29%
Tháng 1
-17.26%
Tháng 2
-10.54%
Tháng 3
-2.81%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-10.97%
Tháng 6
-15.48%
Tháng 7
-6.03%
Tháng 8
-7.15%
Tháng 9
-3.00%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.820245 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.820245 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28751471
–
1.10028698
LYD
Năm biến động
-71.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17339827 LYD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.13293092
–
0.28242949
LYD
Năm biến động
-52.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12677507 LYD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.09452262
–
0.13463898
LYD
Năm biến động
-28.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05137576 LYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01817123
–
0.09462326
LYD
Năm biến động
-80.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00848899 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00722486
–
0.01828351
LYD
Năm biến động
-60.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.