Tỷ giá Dinar Libi sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = VUV

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Vatu Vanuatu 18.47588533 VUV
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất VT18.43268482 Hiện tại VT18.47588533 Cao nhất VT18.47588533
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.47588533 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
+0.013765 VUV
+0.07%
7 ngày qua
+0.076311 VUV
+0.41%
30 ngày qua
-0.056557 VUV
-0.31%
1 năm qua
-3.872545 VUV
-17.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
18.37047112
Hôm nay
18.47588533
Cao nhất
22.57683442
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.90%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
-2.05%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 24.67034421 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.32583214 VUV
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
23.47457179 – 25.04003156 VUV
Năm ổn định -0.57%
2023
Tỷ giá trung bình 24.67034421 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.20016658 – 25.2838292 VUV
Năm ổn định +1.73%
2024
Tỷ giá trung bình 24.58241902 VUV
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
24.11562141 – 25.08707532 VUV
LYD giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 22.6481927 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
21.35424498 – 24.81447459 VUV
Năm biến động -6.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.59441959 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.37047112 – 22.57400582 VUV
Năm biến động -18.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.