Tỷ giá Dinar Libi sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Tala Samoa cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = WST

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Tala Samoa 0.42915911 WST
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất WS$0.42815564 Hiện tại WS$0.42915911 Cao nhất WS$0.42915911
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42915911 WST
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00032 WST
+0.07%
7 ngày qua
+0.001773 WST
+0.41%
30 ngày qua
-0.001314 WST
-0.31%
1 năm qua
-0.08383 WST
-16.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.42376449
Hôm nay
0.42915911
Cao nhất
0.52043521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-15.76%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.57976427 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55683272 WST
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.5356891 – 0.5741332 WST
Năm ổn định -1.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56807309 WST
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.55413616 – 0.58761805 WST
LYD tăng giá +5.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57976427 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56875507 – 0.59166634 WST
LYD giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52950725 WST
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.50362937 – 0.58523718 WST
Năm biến động -8.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43070743 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42376449 – 0.52037001 WST
Năm biến động -17.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.