Tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Libi cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = LYD
Cập nhật
1
WST
=
2.33013814
LYD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = ل.د2.33013814 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = WS$0.42915911 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د2.33013814
Hiện tại
ل.د2.33013814
Cao nhất
ل.د2.33559926
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.33013814 LYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001737 LYD
-0.07%
7 ngày qua
-0.009664 LYD
-0.41%
30 ngày qua
+0.007111 LYD
+0.31%
1 năm qua
+0.380778 LYD
+19.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
1.92146875 Hôm nay
2.33013814 Cao nhất
2.35980132
1.92146875 Hôm nay
2.33013814 Cao nhất
2.35980132
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+18.71%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.32307151 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.79635176 LYD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.74175611
–
1.86675444
LYD
Năm ổn định
+1.15%
2023
Tỷ giá trung bình
1.76064784 LYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.70178571
–
1.80461063
LYD
WST giảm giá
-4.76%
2024
Tỷ giá trung bình
1.72495844 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.69014179
–
1.75822607
LYD
WST tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
1.89303014 LYD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.70870893
–
1.98558714
LYD
Năm biến động
+9.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.32307151 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.92170952
–
2.35980132
LYD
Năm biến động
+21.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.