Tỷ giá Dinar Libi sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Rial Yemen cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = YER

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Rial Yemen 36.83476036 YER
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼36.81373243 Hiện tại ﷼36.83476036 Cao nhất ﷼36.83476036
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.83476036 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.202722 YER
+0.55%
7 ngày qua
+0.087242 YER
+0.24%
30 ngày qua
-0.143992 YER
-0.39%
1 năm qua
-6.854195 YER
-15.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
36.63200269
Hôm nay
36.83476036
Cao nhất
44.06880889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
-14.34%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 52.12425921 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 52.12425921 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.4053796 – 54.77758914 YER
LYD giảm giá -4.64%
2023
Tỷ giá trung bình 52.05198945 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.03109196 – 53.18509755 YER
Năm ổn định +1.13%
2024
Tỷ giá trung bình 51.82244221 YER
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
50.75157002 – 52.89603472 YER
LYD giảm giá -2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 45.99707752 YER
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
43.54795361 – 51.41726596 YER
Năm biến động -13.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.08332154 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.63200269 – 44.05405196 YER
Năm biến động -16.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.