Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Libi cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = LYD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Dinar Libi 0.0271633 LYD
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د0.02714827 Hiện tại ل.د0.0271633 Cao nhất ل.د0.02716378
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0271633 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000135 LYD
-0.50%
7 ngày qua
-0.000049 LYD
-0.18%
30 ngày qua
+0.000121 LYD
+0.45%
1 năm qua
+0.004274 LYD
+18.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02269179
Hôm nay
0.0271633
Cao nhất
0.02729853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+16.74%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02698294 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01920142 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01825564 – 0.02024071 LYD
YER tăng giá +4.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01921309 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01880226 – 0.0195959 LYD
Năm ổn định -1.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0192981 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01890501 – 0.01970382 LYD
YER tăng giá +3.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02181905 LYD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01944872 – 0.02296319 LYD
Năm biến động +15.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02698294 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02269939 – 0.02729853 LYD
Năm biến động +19.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.