Tỷ giá Dinar Libi sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = ZAR
Cập nhật
1
LYD
=
2.58546373
ZAR
-0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = R2.58546373 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ل.د0.38677781 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R2.5799297
Hiện tại
R2.58546373
Cao nhất
R2.60413255
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.58546373 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.018669 ZAR
-0.72%
7 ngày qua
-0.016301 ZAR
-0.63%
30 ngày qua
-0.014864 ZAR
-0.57%
1 năm qua
-0.584716 ZAR
-18.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
2.50519867 Hôm nay
2.58546373 Cao nhất
3.20790423
2.50519867 Hôm nay
2.58546373 Cao nhất
3.20790423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.32%
Tháng 12
-16.54%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
-2.24%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.83669129 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.40456134 ZAR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.09449649
–
3.67641182
ZAR
Năm biến động
+1.74%
2023
Tỷ giá trung bình
3.83669129 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.49692851
–
4.1169636
ZAR
Năm biến động
+8.99%
2024
Tỷ giá trung bình
3.79510527 ZAR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
3.5756303
–
4.00006813
ZAR
LYD giảm giá
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
3.3894133 ZAR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
3.05728271
–
3.96118012
ZAR
Năm biến động
-20.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.58828823 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.50519867
–
3.05891897
ZAR
Năm biến động
-15.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.