Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Libi cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = LYD
Cập nhật
1
ZAR
=
0.38617658
LYD
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ل.د0.38617658 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = R2.58948898 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ل.د0.38536705
Hiện tại
ل.د0.38617658
Cao nhất
ل.د0.38760746
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38617658 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002172 LYD
+0.57%
7 ngày qua
+0.000931 LYD
+0.24%
30 ngày qua
+0.002501 LYD
+0.65%
1 năm qua
+0.070737 LYD
+22.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.31173 Hôm nay
0.38617658 Cao nhất
0.39916994
0.31173 Hôm nay
0.38617658 Cao nhất
0.39916994
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.38%
Tháng 12
+19.82%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
-3.33%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
+2.29%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
-1.45%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.38657303 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29425347 LYD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.27200435
–
0.32315435
LYD
Năm biến động
-1.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26089345 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24289746
–
0.28596524
LYD
Năm biến động
-8.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26367788 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24999574
–
0.27967097
LYD
ZAR tăng giá
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29662304 LYD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.25245002
–
0.32708784
LYD
Năm biến động
+25.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38657303 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32691288
–
0.39916994
LYD
Năm biến động
+18.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.