Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = MKD
Cập nhật
1
MAD
=
5.58785319
MKD
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ден5.58785319 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = د.م.0.17895961 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден5.56255462
Hiện tại
ден5.58785319
Cao nhất
ден5.59355771
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.58785319 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005705 MKD
-0.10%
7 ngày qua
-0.021295 MKD
-0.38%
30 ngày qua
-0.001991 MKD
-0.04%
1 năm qua
-0.14589 MKD
-2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
5.48606877 Hôm nay
5.58785319 Cao nhất
5.81209724
5.48606877 Hôm nay
5.58785319 Cao nhất
5.81209724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.83469797 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.76851515 MKD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
5.51218194
–
5.98803001
MKD
MAD giảm giá
-5.76%
2023
Tỷ giá trung bình
5.62601294 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.48559581
–
5.80405698
MKD
Năm ổn định
+1.78%
2024
Tỷ giá trung bình
5.72530521 MKD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
5.60413169
–
5.91400509
MKD
MAD tăng giá
+4.46%
2025
Tỷ giá trung bình
5.83469797 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.69414179
–
5.97664319
MKD
Năm ổn định
-2.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.62147636 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.48606877
–
5.81209724
MKD
Năm ổn định
-2.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.