Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = MNT

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Tugrik Mông Cổ 368.17988703 MNT
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮366.14757609 Hiện tại ₮368.17988703 Cao nhất ₮368.17988703
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
368.17988703 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
+1.997553 MNT
+0.55%
7 ngày qua
+2.686189 MNT
+0.73%
30 ngày qua
+5.150684 MNT
+1.42%
1 năm qua
-17.251527 MNT
-4.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
360.58084876
Hôm nay
368.17988703
Cao nhất
393.93054827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 373.48378717 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 307.45122527 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
287.79274838 – 326.37674674 MNT
Năm biến động +5.88%
2023
Tỷ giá trung bình 342.16465119 MNT
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
323.96324192 – 366.28301843 MNT
Năm biến động +6.73%
2024
Tỷ giá trung bình 344.8640578 MNT
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
336.34110174 – 355.13527383 MNT
MAD giảm giá -3.23%
2025
Tỷ giá trung bình 373.48378717 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
333.2716091 – 401.42817294 MNT
Năm biến động +16.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 371.04913327 MNT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
360.58084876 – 393.93054827 MNT
MAD giảm giá -6.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.