Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = MVR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Rufiyaa Maldives 1.57298663 MVR
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf1.56685728 Hiện tại Rf1.57298663 Cao nhất Rf1.57298663
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.57298663 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006129 MVR
+0.39%
7 ngày qua
+0.000151 MVR
+0.01%
30 ngày qua
+0.01507 MVR
+0.97%
1 năm qua
-0.08167 MVR
-4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.54250218
Hôm nay
1.57298663
Cao nhất
1.71072086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-2.18%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-3.87%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.64979301 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.52224533 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.39108231 – 1.67806575 MVR
Năm biến động -11.07%
2023
Tỷ giá trung bình 1.51897772 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.4653139 – 1.60398446 MVR
MAD tăng giá +5.40%
2024
Tỷ giá trung bình 1.5501145 MVR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.43509556 – 1.604275 MVR
MAD giảm giá -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.64979301 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.51139361 – 1.721579 MVR
Năm biến động +11.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.59592418 MVR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.54250218 – 1.71072086 MVR
MAD giảm giá -7.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.