Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Belize cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BZD
Cập nhật
1
MDL
=
0.11264118
BZD
+1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = BZ$0.11264118 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = L8.87774811 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$0.11120233
Hiện tại
BZ$0.11264118
Cao nhất
BZ$0.11264118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11264118 BZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001511 BZD
+1.36%
7 ngày qua
+0.000702 BZD
+0.63%
30 ngày qua
-0.001649 BZD
-1.44%
1 năm qua
-0.004929 BZD
-4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.11112997 Hôm nay
0.11264118 Cao nhất
0.120914
0.11112997 Hôm nay
0.11264118 Cao nhất
0.120914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-2.78%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.11620008 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10686257 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10283208
–
0.11356924
BZD
MDL giảm giá
-7.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11135633 BZD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.10491671
–
0.11665207
BZD
MDL tăng giá
+10.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11363079 BZD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.10893555
–
0.11716338
BZD
MDL giảm giá
-6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11620008 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10642052
–
0.1228496
BZD
Năm biến động
+9.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1133158 BZD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.11112997
–
0.12046445
BZD
MDL giảm giá
-5.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.