Tỷ giá Leu Moldova sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Króna Iceland cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = ISK
Cập nhật
1
MDL
=
6.72725868
ISK
-1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = kr6.72725868 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = L0.14864896 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr6.70954517
Hiện tại
kr6.72725868
Cao nhất
kr6.80488157
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.72725868 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.087379 ISK
-1.28%
7 ngày qua
-0.022682 ISK
-0.34%
30 ngày qua
-0.142241 ISK
-2.07%
1 năm qua
-0.705924 ISK
-9.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
6.70954517 Hôm nay
6.72725868 Cao nhất
7.56516049
6.70954517 Hôm nay
6.72725868 Cao nhất
7.56516049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
-3.26%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-3.15%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.77914574 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.16504233 ISK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
6.6637084
–
7.71599409
ISK
Năm biến động
+1.20%
2023
Tỷ giá trung bình
7.61656523 ISK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
7.22365237
–
8.00699926
ISK
MDL tăng giá
+6.19%
2024
Tỷ giá trung bình
7.77914574 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.48002808
–
8.03264423
ISK
MDL giảm giá
-3.55%
2025
Tỷ giá trung bình
7.40323619 ISK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
7.16245601
–
7.6757928
ISK
Năm ổn định
-1.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.88671007 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.70954517
–
7.54069273
ISK
Năm biến động
-9.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.