Tỷ giá Leu Moldova sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = MRU

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Ouguiya Mauritania 2.27207097 MRU
+1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM2.23186286 Hiện tại UM2.27207097 Cao nhất UM2.27818392
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27207097 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.028238 MRU
+1.26%
7 ngày qua
+0.036028 MRU
+1.61%
30 ngày qua
+0.029484 MRU
+1.31%
1 năm qua
-0.055247 MRU
-2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.20924488
Hôm nay
2.27207097
Cao nhất
2.40394852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-1.58%
Tháng 2
-2.62%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
-2.44%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
+1.63%
Tháng 8
-2.74%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.30247597 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.96331223 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.88876314 – 2.10973505 MRU
MDL giảm giá -8.70%
2023
Tỷ giá trung bình 2.02487501 MRU
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.83512372 – 2.28144816 MRU
Năm biến động +18.54%
2024
Tỷ giá trung bình 2.23680747 MRU
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
2.11776189 – 2.30054777 MRU
MDL giảm giá -4.69%
2025
Tỷ giá trung bình 2.30247597 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.10486446 – 2.43880646 MRU
Năm biến động +9.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.25870748 MRU
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
2.20924488 – 2.38448149 MRU
MDL giảm giá -3.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.