Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leu Moldova cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = MDL

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Leu Moldova 0.4401271 MDL
-1.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.43894612 Hiện tại L0.4401271 Cao nhất L0.4480562
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4401271 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.005539 MDL
-1.24%
7 ngày qua
-0.007092 MDL
-1.59%
30 ngày qua
-0.005786 MDL
-1.30%
1 năm qua
+0.010448 MDL
+2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.41598229
Hôm nay
0.4401271
Cao nhất
0.45264335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.61%
Tháng 2
+2.69%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+2.50%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-1.60%
Tháng 8
+2.82%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50953666 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50953666 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47399317 – 0.52944701 MDL
MRU tăng giá +9.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49598042 MDL
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.43831809 – 0.54492239 MDL
Năm biến động -15.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44715479 MDL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.43467908 – 0.47219662 MDL
MRU tăng giá +4.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43497875 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41003664 – 0.47508997 MDL
Năm biến động -8.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44284635 MDL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.41937839 – 0.45264335 MDL
MRU tăng giá +4.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.