Tỷ giá Leu Moldova sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = PGK
Cập nhật
1
MDL
=
0.25495982
PGK
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = K0.25495982 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = L3.92218659 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K0.2540431
Hiện tại
K0.25495982
Cao nhất
K0.25495982
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25495982 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000718 PGK
+0.28%
7 ngày qua
+0.00684 PGK
+2.76%
30 ngày qua
+0.00096 PGK
+0.38%
1 năm qua
+0.006995 PGK
+2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.24515316 Hôm nay
0.25495982 Cao nhất
0.26289084
0.24515316 Hôm nay
0.25495982 Cao nhất
0.26289084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+2.38%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.25219376 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18688893 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15018274
–
0.19924897
PGK
Năm biến động
-7.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19915572 PGK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.18337464
–
0.21815896
PGK
Năm biến động
+18.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21947675 PGK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.20837074
–
0.23004417
PGK
MDL tăng giá
+1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23973996 PGK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.21254051
–
0.25940134
PGK
Năm biến động
+14.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25219376 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24515316
–
0.26289084
PGK
Năm ổn định
+0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.