Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Leu Moldova cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = MDL
Cập nhật
1
PGK
=
3.95832317
MDL
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = L3.95832317 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = K0.25263223 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L3.92218659
Hiện tại
L3.95832317
Cao nhất
L3.95832317
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.95832317 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.025055 MDL
+0.64%
7 ngày qua
-0.059932 MDL
-1.49%
30 ngày qua
-0.000078 MDL
1 năm qua
-0.071021 MDL
-1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
3.80386013 Hôm nay
3.95832317 Cao nhất
4.07908266
3.80386013 Hôm nay
3.95832317 Cao nhất
4.07908266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-2.32%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.35574617 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.35574617 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.01884652
–
6.65855476
MDL
Năm biến động
+7.92%
2023
Tỷ giá trung bình
5.03019315 MDL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.58381366
–
5.45331685
MDL
Năm biến động
-15.61%
2024
Tỷ giá trung bình
4.55885427 MDL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
4.34699133
–
4.79913837
MDL
PGK giảm giá
-1.00%
2025
Tỷ giá trung bình
4.18437156 MDL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.85503026
–
4.70498536
MDL
Năm biến động
-12.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.96554732 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.80386013
–
4.07908266
MDL
Năm ổn định
+0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.