Tỷ giá Leu Moldova sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Leu Romania cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = RON

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Leu Romania 0.26709481 RON
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.26709481 Hiện tại lei0.26709481 Cao nhất lei0.26749536
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26709481 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000401 RON
-0.15%
7 ngày qua
+0.002098 RON
+0.79%
30 ngày qua
+0.001449 RON
+0.55%
1 năm qua
+0.00684 RON
+2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.25013973
Hôm nay
0.26709481
Cao nhất
0.27131967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
+2.88%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26390905 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24831886 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2383474 – 0.26451671 RON
MDL giảm giá -1.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25281361 RON
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.23754519 – 0.26247383 RON
MDL tăng giá +7.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25926539 RON
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.25474823 – 0.26555597 RON
Năm ổn định +0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25795995 RON
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.2473852 – 0.26692935 RON
Năm ổn định -1.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26390905 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25013973 – 0.27131967 RON
MDL tăng giá +3.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.