Tỷ giá Leu Romania sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Leu Moldova cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MDL
Cập nhật
1
RON
=
3.74130254
MDL
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = L3.74130254 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = lei0.26728659 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L3.73838254
Hiện tại
L3.74130254
Cao nhất
L3.74130254
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.74130254 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00292 MDL
+0.08%
7 ngày qua
-0.032333 MDL
-0.86%
30 ngày qua
-0.018831 MDL
-0.50%
1 năm qua
-0.101087 MDL
-2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
3.68568928 Hôm nay
3.74130254 Cao nhất
3.99776555
3.68568928 Hôm nay
3.74130254 Cao nhất
3.99776555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
-2.80%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.02934798 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.02934798 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.78047951
–
4.19555664
MDL
RON tăng giá
+1.51%
2023
Tỷ giá trung bình
3.95816679 MDL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
3.8099037
–
4.20972534
MDL
RON giảm giá
-6.97%
2024
Tỷ giá trung bình
3.85724316 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.76568444
–
3.92544435
MDL
Năm ổn định
-0.66%
2025
Tỷ giá trung bình
3.87705052 MDL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.74630965
–
4.04227902
MDL
Năm ổn định
+1.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.79014184 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.68568928
–
3.99776555
MDL
RON giảm giá
-3.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.