Tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = SCR
Cập nhật
1
MDL
=
0.76898465
SCR
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₨0.76898465 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = L1.30041607 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.76898465
Hiện tại
₨0.76898465
Cao nhất
₨0.78051712
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76898465 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00255 SCR
-0.33%
7 ngày qua
-0.012595 SCR
-1.61%
30 ngày qua
-0.01933 SCR
-2.45%
1 năm qua
-0.037458 SCR
-4.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.73564058 Hôm nay
0.76898465 Cao nhất
0.90796319
0.73564058 Hôm nay
0.76898465 Cao nhất
0.90796319
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.52%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
-5.30%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-2.09%
Tháng 5
-2.92%
Tháng 6
+2.49%
Tháng 7
+4.96%
Tháng 8
-2.51%
Tháng 9
-2.01%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.82743366 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.72021376 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65761351
–
0.83726946
SCR
Năm biến động
-10.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74392555 SCR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.67467967
–
0.82099171
SCR
Năm biến động
+11.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.77146196 SCR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.73456235
–
0.85586325
SCR
Năm biến động
-0.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.82743366 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75959315
–
0.92272207
SCR
Năm biến động
+4.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78418012 SCR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.73564058
–
0.88535474
SCR
Năm biến động
-5.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.