Tỷ giá Rupee Seychelles sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Leu Moldova cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = MDL

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Leu Moldova 1.29395414 MDL
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L1.2775925 Hiện tại L1.29395414 Cao nhất L1.29993166
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29395414 MDL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.007598 MDL
-0.58%
7 ngày qua
+0.004579 MDL
+0.36%
30 ngày qua
+0.021893 MDL
+1.72%
1 năm qua
+0.157251 MDL
+13.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.10136624
Hôm nay
1.29395414
Cao nhất
1.35935948
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.65%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
+5.60%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+2.14%
Tháng 5
+3.00%
Tháng 6
-2.43%
Tháng 7
-4.73%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
+2.05%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.39320814 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.39320814 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19435863 – 1.52065002 MDL
Năm biến động +11.11%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34579826 MDL
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.2180391 – 1.48218487 MDL
Năm biến động -10.01%
2024
Tỷ giá trung bình 1.29686599 MDL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.16841096 – 1.36135482 MDL
Năm biến động +0.24%
2025
Tỷ giá trung bình 1.21094861 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.08374995 – 1.31649423 MDL
Năm biến động -4.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.27589626 MDL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.12949077 – 1.35935948 MDL
Năm biến động +5.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.