Tỷ giá Leu Moldova sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = TZS

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Shilling Tanzania 147.74701596 TZS
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh147.60918111 Hiện tại TSh147.74701596 Cao nhất TSh149.40404649
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
147.74701596 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.718386 TZS
-0.48%
7 ngày qua
-0.02594 TZS
-0.02%
30 ngày qua
+0.401829 TZS
+0.27%
1 năm qua
+4.043247 TZS
+2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
141.82570065
Hôm nay
147.74701596
Cao nhất
155.15786261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
+2.63%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 148.33052295 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 123.31892306 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.96722446 – 130.01862736 TZS
MDL giảm giá -6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 133.95236393 TZS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
121.51279822 – 145.52849157 TZS
Năm biến động +19.43%
2024
Tỷ giá trung bình 147.48472767 TZS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
128.73118921 – 157.8619348 TZS
Năm biến động -9.32%
2025
Tỷ giá trung bình 148.02630846 TZS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
131.92166401 – 158.132057 TZS
Năm biến động +11.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 148.33052295 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
146.07671391 – 155.15786261 TZS
Năm ổn định +0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.