Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Moldova cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = MDL
Cập nhật
1
TZS
=
0.00670526
MDL
-1.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = L0.00670526 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = TSh149.1365459 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.00669326
Hiện tại
L0.00670526
Cao nhất
L0.00677465
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00670526 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000129 MDL
-1.89%
7 ngày qua
-0.000079 MDL
-1.17%
30 ngày qua
-0.000065 MDL
-0.96%
1 năm qua
-0.000253 MDL
-3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.00644505 Hôm nay
0.00670526 Cao nhất
0.00705091
0.00644505 Hôm nay
0.00670526 Cao nhất
0.00705091
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-3.20%
Tháng 1
+1.97%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-2.56%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00811436 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00811436 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00769121
–
0.00840568
MDL
TZS tăng giá
+6.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00748416 MDL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00687151
–
0.00822959
MDL
Năm biến động
-16.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00679289 MDL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00633465
–
0.00776813
MDL
Năm biến động
+10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00676919 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00632383
–
0.00758026
MDL
Năm biến động
-10.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0067428 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00644505
–
0.00684572
MDL
Năm ổn định
-1.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.