Tỷ giá Leu Moldova sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = VES

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Bolívar Venezuela 49.14795806 VES
-0.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.49.14795806 Hiện tại Bs.49.14795806 Cao nhất Bs.49.64171982
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.14795806 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-0.493762 VES
-0.99%
7 ngày qua
+0.223634 VES
+0.46%
30 ngày qua
+0.387233 VES
+0.79%
1 năm qua
+35.976203 VES
+273.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.07988792
Hôm nay
49.14795806
Cao nhất
49.64171982
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.40%
Tháng 12
+22.09%
Tháng 1
+19.38%
Tháng 2
+10.15%
Tháng 3
+4.68%
Tháng 4
+11.35%
Tháng 5
+10.88%
Tháng 6
+18.39%
Tháng 7
+7.94%
Tháng 8
+5.44%
Tháng 9
+2.18%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.91628496 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35068846 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22988697 – 0.87717817 VES
Năm biến động +239.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.59019945 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89279359 – 2.07298943 VES
Năm biến động +132.19%
2024
Tỷ giá trung bình 2.16798383 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.01899975 – 2.82679769 VES
Năm biến động +36.53%
2025
Tỷ giá trung bình 7.69005327 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.82669868 – 17.79520402 VES
Năm biến động +527.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.91628496 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.72637777 – 49.64171982 VES
Năm biến động +177.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.