Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leu Moldova cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = MDL

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Leu Moldova 0.02019351 MDL
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.02014435 Hiện tại L0.02019351 Cao nhất L0.02034673
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02019351 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000049 MDL
+0.24%
7 ngày qua
-0.000205 MDL
-1.00%
30 ngày qua
-0.000409 MDL
-1.99%
1 năm qua
-0.055727 MDL
-73.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02014435
Hôm nay
0.02019351
Cao nhất
0.07645325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.63%
Tháng 12
-18.10%
Tháng 1
-16.24%
Tháng 2
-9.21%
Tháng 3
-4.47%
Tháng 4
-10.19%
Tháng 5
-9.81%
Tháng 6
-15.53%
Tháng 7
-7.35%
Tháng 8
-5.16%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.22233984 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.22233984 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14001925 – 4.34996389 MDL
Năm biến động -70.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65555968 MDL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.48239513 – 1.12007973 MDL
Năm biến động -56.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46524633 MDL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.35375719 – 0.49529476 MDL
Năm biến động -26.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17394252 MDL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05619492 – 0.35376958 MDL
Năm biến động -84.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02358772 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02014435 – 0.0564131 MDL
Năm biến động -64.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.