Tỷ giá Leu Moldova sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Franc CFP cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = XPF
Cập nhật
1
MDL
=
5.93728267
XPF
+0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₣5.93728267 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = L0.16842722 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣5.87394008
Hiện tại
₣5.93728267
Cao nhất
₣5.95991952
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.93728267 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.047386 XPF
+0.80%
7 ngày qua
-0.016427 XPF
-0.28%
30 ngày qua
-0.01542 XPF
-0.26%
1 năm qua
-0.134494 XPF
-2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
5.86599329 Hôm nay
5.93728267 Cao nhất
6.12130631
5.86599329 Hôm nay
5.93728267 Cao nhất
6.12130631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.21808965 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.00995105 XPF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
5.77633865
–
6.38321006
XPF
MDL giảm giá
-1.61%
2023
Tỷ giá trung bình
6.09478948 XPF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
5.74648323
–
6.30624644
XPF
MDL tăng giá
+7.16%
2024
Tỷ giá trung bình
6.21808965 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.1081039
–
6.3691772
XPF
Năm ổn định
+0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
6.1052541 XPF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.9293116
–
6.31460498
XPF
MDL giảm giá
-3.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.94521669 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.86599329
–
6.11269334
XPF
Năm ổn định
-1.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.