Tỷ giá Leu Moldova sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Rial Yemen cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = YER
Cập nhật
1
MDL
=
13.1760708
YER
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ﷼13.1760708 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = L0.07589516 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼13.0724591
Hiện tại
﷼13.1760708
Cao nhất
﷼13.1929006
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.1760708 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.03453 YER
-0.26%
7 ngày qua
-0.013589 YER
-0.10%
30 ngày qua
-0.076014 YER
-0.57%
1 năm qua
-0.871194 YER
-6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
13.0519615 Hôm nay
13.1760708 Cao nhất
14.31678487
13.0519615 Hôm nay
13.1760708 Cao nhất
14.31678487
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-3.09%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 14.11309041 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.26858576 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.78394914
–
14.0965041
YER
MDL giảm giá
-7.19%
2023
Tỷ giá trung bình
13.8362676 YER
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
13.01679624
–
14.4714005
YER
MDL tăng giá
+10.58%
2024
Tỷ giá trung bình
14.11309041 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.53357662
–
14.51000902
YER
MDL giảm giá
-5.87%
2025
Tỷ giá trung bình
14.03330477 YER
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
13.19431239
–
14.63402601
YER
MDL tăng giá
+4.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.34417981 YER
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
13.0519615
–
14.28364811
YER
MDL giảm giá
-7.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.