Tỷ giá Rial Yemen sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Leu Moldova cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = MDL
Cập nhật
1
YER
=
0.07655896
MDL
+1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = L0.07655896 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ﷼13.06182873 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.07587953
Hiện tại
L0.07655896
Cao nhất
L0.07655896
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07655896 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000761 MDL
+1.00%
7 ngày qua
+0.000758 MDL
+1.00%
30 ngày qua
+0.001099 MDL
+1.46%
1 năm qua
+0.005198 MDL
+7.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.06984808 Hôm nay
0.07655896 Cao nhất
0.07661684
0.06984808 Hôm nay
0.07655896 Cao nhất
0.07661684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+3.19%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0754287 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0754287 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07093957
–
0.07822309
MDL
YER tăng giá
+7.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07231882 MDL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.06910181
–
0.07682382
MDL
YER giảm giá
-9.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07087196 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06891794
–
0.0738903
MDL
YER tăng giá
+6.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07131055 MDL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.0683339
–
0.07579023
MDL
YER giảm giá
-4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07497763 MDL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.07001013
–
0.07661684
MDL
YER tăng giá
+8.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.