Tỷ giá Leu Moldova sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = ZAR

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Rand Nam Phi 0.92462984 ZAR
-1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.92031834 Hiện tại R0.92462984 Cao nhất R0.93522665
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92462984 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.010597 ZAR
-1.13%
7 ngày qua
+0.001653 ZAR
+0.18%
30 ngày qua
-0.009415 ZAR
-1.01%
1 năm qua
-0.094322 ZAR
-9.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.90932681
Hôm nay
0.92462984
Cao nhất
1.02893539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.35%
Tháng 12
-3.50%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-3.22%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.69%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.03356625 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86682659 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78856844 – 0.95573645 ZAR
Năm biến động -0.97%
2023
Tỷ giá trung bình 1.02051857 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.87459411 – 1.11564888 ZAR
Năm biến động +19.17%
2024
Tỷ giá trung bình 1.03356625 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96743894 – 1.08451267 ZAR
Năm biến động -3.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.03320008 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.97739415 – 1.11208096 ZAR
Năm biến động -3.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93130426 ZAR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.90932681 – 0.98798064 ZAR
MDL giảm giá -6.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.