Tỷ giá Rand Nam Phi sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Leu Moldova cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MDL
Cập nhật
1
ZAR
=
1.08658054
MDL
+1.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = L1.08658054 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = R0.92031834 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L1.06925952
Hiện tại
L1.08658054
Cao nhất
L1.08658054
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08658054 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.017321 MDL
+1.62%
7 ngày qua
+0.002143 MDL
+0.20%
30 ngày qua
+0.020873 MDL
+1.96%
1 năm qua
+0.10518 MDL
+10.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.97187832 Hôm nay
1.08658054 Cao nhất
1.09971463
0.97187832 Hôm nay
1.08658054 Cao nhất
1.09971463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.41%
Tháng 12
+3.62%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+3.33%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-1.67%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
+1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.15614097 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.15614097 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.04631355
–
1.26812074
MDL
Năm biến động
+0.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.9826938 MDL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.89633936
–
1.14338753
MDL
Năm biến động
-16.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.96837718 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92207314
–
1.03365697
MDL
Năm biến động
+3.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.9686351 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89921511
–
1.02312869
MDL
Năm biến động
+3.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.0739845 MDL
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.01216558
–
1.09971463
MDL
ZAR tăng giá
+7.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.