Tỷ giá Ariary Madagascar sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Franc Guinea cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = GNF
Cập nhật
1
MGA
=
1.94940695
GNF
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = FG1.94940695 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Ar0.51297652 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG1.94911196
Hiện tại
FG1.94940695
Cao nhất
FG1.95360285
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94940695 GNF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004215 GNF
-0.22%
7 ngày qua
-0.007256 GNF
-0.37%
30 ngày qua
-0.037859 GNF
-1.91%
1 năm qua
+0.018103 GNF
+0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
1.88389084 Hôm nay
1.94940695 Cao nhất
2.1235387
1.88389084 Hôm nay
1.94940695 Cao nhất
2.1235387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.88%
Tháng 12
+1.94%
Tháng 1
+5.22%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
-2.15%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.13585176 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.13585176 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.94557339
–
2.35210418
GNF
Năm biến động
-16.76%
2023
Tỷ giá trung bình
1.93730858 GNF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.86572942
–
2.06330598
GNF
MGA giảm giá
-3.74%
2024
Tỷ giá trung bình
1.89934043 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.82484481
–
1.97547755
GNF
Năm ổn định
-1.95%
2025
Tỷ giá trung bình
1.91318113 GNF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.81965556
–
1.97863118
GNF
MGA tăng giá
+4.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.98251654 GNF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.88389084
–
2.1235387
GNF
Năm biến động
+2.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.