Tỷ giá Ariary Madagascar sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = PGK
Cập nhật
1
MGA
=
0.00100469
PGK
+1.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = K0.00100469 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = Ar995.32924607 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K0.00099352
Hiện tại
K0.00100469
Cao nhất
K0.00100471
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00100469 PGK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000011 PGK
+1.12%
7 ngày qua
+0.000027 PGK
+2.71%
30 ngày qua
-0.000017 PGK
-1.68%
1 năm qua
+0.000069 PGK
+7.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.00091926 Hôm nay
0.00100469 Cao nhất
0.00105964
0.00091926 Hôm nay
0.00100469 Cao nhất
0.00105964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.95%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
+7.30%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+
Tháng 9
-1.97%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00100779 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00085451 PGK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00069209
–
0.0008966
PGK
Năm biến động
-11.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00080934 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00077511
–
0.00084194
PGK
MGA tăng giá
+3.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00085833 PGK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00081013
–
0.00088076
PGK
MGA tăng giá
+4.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00091487 PGK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00084208
–
0.00096723
PGK
Năm biến động
+7.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00100779 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00091926
–
0.00105964
PGK
Năm biến động
+8.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.