Tỷ giá Denar Macedonia sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = AFN

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Afghani Afghanistan 1.18148541 AFN
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋1.170408 Hiện tại ؋1.18148541 Cao nhất ؋1.18348167
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.18148541 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.007287 AFN
+0.62%
7 ngày qua
-0.001092 AFN
-0.09%
30 ngày qua
-0.007093 AFN
-0.60%
1 năm qua
-0.116961 AFN
-9.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.16316383
Hôm nay
1.18148541
Cao nhất
1.29844682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-4.14%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+6.00%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-3.84%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.54216066 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.54216066 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.34396179 – 1.95468002 AFN
Năm biến động -20.44%
2023
Tỷ giá trung bình 1.45309757 AFN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.21234451 – 1.62946931 AFN
Năm biến động -16.57%
2024
Tỷ giá trung bình 1.23939756 AFN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.14259053 – 1.33130375 AFN
Năm biến động -6.45%
2025
Tỷ giá trung bình 1.27943341 AFN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.16366414 – 1.35549853 AFN
Năm biến động +6.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.18800441 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.16316383 – 1.28140859 AFN
MKD giảm giá -6.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.