Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = MKD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Denar Macedonia 0.84624974 MKD
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.84496451 Hiện tại ден0.84624974 Cao nhất ден0.85313055
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84624974 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005737 MKD
-0.67%
7 ngày qua
+0.000639 MKD
+0.08%
30 ngày qua
+0.004909 MKD
+0.58%
1 năm qua
+0.076099 MKD
+9.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.77015091
Hôm nay
0.84624974
Cao nhất
0.85972412
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+4.32%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
-5.66%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+3.99%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.8419926 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.65335055 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51159268 – 0.74406878 MKD
Năm biến động +25.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.69359087 MKD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.61369674 – 0.82484805 MKD
Năm biến động +19.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80769189 MKD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.75114338 – 0.87520418 MKD
Năm biến động +6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78227192 MKD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.73773595 – 0.85935448 MKD
Năm biến động -5.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.8419926 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78039121 – 0.85972412 MKD
AFN tăng giá +6.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.