Tỷ giá Denar Macedonia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Lek Albania cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = ALL
Cập nhật
1
MKD
=
1.47654012
ALL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = L1.47654012 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ден0.67725894 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L1.47654012
Hiện tại
L1.47654012
Cao nhất
L1.47657325
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.47654012 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000033 ALL
7 ngày qua
+0.002634 ALL
+0.18%
30 ngày qua
-0.017379 ALL
-1.16%
1 năm qua
-0.09519 ALL
-6.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
1.46605253 Hôm nay
1.47654012 Cao nhất
1.58485534
1.46605253 Hôm nay
1.47654012 Cao nhất
1.58485534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-1.15%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.9307169 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.9307169 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.77346958
–
2.0524983
ALL
Năm biến động
-5.22%
2023
Tỷ giá trung bình
1.76590701 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.6314778
–
1.91755696
ALL
Năm biến động
-9.40%
2024
Tỷ giá trung bình
1.63566168 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.57508222
–
1.69772834
ALL
MKD giảm giá
-5.31%
2025
Tỷ giá trung bình
1.59079033 ALL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.56444563
–
1.64884951
ALL
Năm ổn định
-1.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.49701347 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.46605253
–
1.58485534
ALL
MKD giảm giá
-6.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.