Tỷ giá Lek Albania sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Denar Macedonia cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MKD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Denar Macedonia 0.67724375 MKD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.67724375 Hiện tại ден0.67724375 Cao nhất ден0.67724375
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67724375 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.001225 MKD
-0.18%
30 ngày qua
+0.007863 MKD
+1.17%
1 năm qua
+0.041002 MKD
+6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.63097241
Hôm nay
0.67724375
Cao nhất
0.6821038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.66821049 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.51817762 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48721112 – 0.56386645 MKD
Năm biến động +5.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56738069 MKD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.52149689 – 0.61294122 MKD
Năm biến động +10.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61161114 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.58902239 – 0.63488749 MKD
ALL tăng giá +5.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62869683 MKD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.60648349 – 0.63920406 MKD
Năm ổn định +1.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66821049 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63097241 – 0.6821038 MKD
ALL tăng giá +6.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.