Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Argentina cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = ARS

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Peso Argentina 27.77465681 ARS
-0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $27.77465681 Hiện tại $27.77465681 Cao nhất $27.95833519
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.77465681 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.17855 ARS
-0.64%
7 ngày qua
+0.107945 ARS
+0.39%
30 ngày qua
-0.045259 ARS
-0.16%
1 năm qua
+0.532571 ARS
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
25.60968777
Hôm nay
27.77465681
Cao nhất
28.68368812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-4.35%
Tháng 2
-4.24%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.63576141 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.22404779 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.88506454 – 3.06862276 ARS
Năm biến động +62.72%
2023
Tỷ giá trung bình 5.20767069 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
3.04809583 – 14.58188468 ARS
Năm biến động +375.09%
2024
Tỷ giá trung bình 16.08465974 ARS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
14.35907931 – 17.62979544 ARS
Năm biến động +19.67%
2025
Tỷ giá trung bình 22.93420247 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
17.24215142 – 28.34678746 ARS
Năm biến động +59.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.63576141 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.60968777 – 28.68368812 ARS
Năm biến động +0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.