Tỷ giá Peso Argentina sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Denar Macedonia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MKD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Denar Macedonia 0.03594786 MKD
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден0.03576751 Hiện tại ден0.03594786 Cao nhất ден0.03594786
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03594786 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000174 MKD
+0.49%
7 ngày qua
-0.000009 MKD
-0.03%
30 ngày qua
+0.000008 MKD
+0.02%
1 năm qua
-0.00076 MKD
-2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03486302
Hôm nay
0.03594786
Cao nhất
0.03904772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+4.55%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.45766326 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.45766326 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32587909 – 0.53048582 MKD
Năm biến động -38.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21763048 MKD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.06857824 – 0.32807367 MKD
Năm biến động -78.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06245671 MKD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.05672216 – 0.06964235 MKD
Năm biến động -16.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04477557 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03527737 – 0.0579974 MKD
Năm biến động -37.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03619794 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03486302 – 0.03904772 MKD
Năm biến động -0.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.