Tỷ giá Denar Macedonia sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = BDT
Cập nhật
1
MKD
=
2.26619796
BDT
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ৳2.26619796 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ден0.44126772 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳2.25721695
Hiện tại
৳2.26619796
Cao nhất
৳2.26979759
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.26619796 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008951 BDT
+0.40%
7 ngày qua
+0.019504 BDT
+0.87%
30 ngày qua
+0.023209 BDT
+1.03%
1 năm qua
-0.018993 BDT
-0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
2.23152017 Hôm nay
2.26619796 Cao nhất
2.3835966
2.23152017 Hôm nay
2.26619796 Cao nhất
2.3835966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.43%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-1.64%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.26460421 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.59249 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.46222683
–
1.83258288
BDT
Năm biến động
+13.50%
2023
Tỷ giá trung bình
1.89760586 BDT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.76698744
–
1.99079236
BDT
Năm biến động
+10.37%
2024
Tỷ giá trung bình
2.02958688 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.89047753
–
2.17066822
BDT
Năm biến động
+2.13%
2025
Tỷ giá trung bình
2.23792429 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.01603711
–
2.35520759
BDT
Năm biến động
+15.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.26460421 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.23152017
–
2.3835966
BDT
MKD giảm giá
-2.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.