Tỷ giá Taka Bangladesh sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Denar Macedonia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = MKD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Denar Macedonia 0.44236368 MKD
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.44236368 Hiện tại ден0.44236368 Cao nhất ден0.44302343
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44236368 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000654 MKD
-0.15%
7 ngày qua
-0.002566 MKD
-0.58%
30 ngày qua
-0.00347 MKD
-0.78%
1 năm qua
+0.006425 MKD
+1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.41953408
Hôm nay
0.44236368
Cao nhất
0.44812501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.41%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.6294774 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6294774 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54567791 – 0.68388842 MKD
Năm biến động -11.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.52727906 MKD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.50231256 – 0.56593498 MKD
Năm biến động -9.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49354911 MKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.46068763 – 0.52896688 MKD
Năm biến động -2.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4477636 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42459102 – 0.49602261 MKD
Năm biến động -13.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44166379 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41953408 – 0.44812501 MKD
BDT tăng giá +3.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.