Tỷ giá Denar Macedonia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = BGN

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Lev Bulgaria 0.0317483 BGN
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.03170815 Hiện tại лв0.0317483 Cao nhất лв0.03191357
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0317483 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000161 BGN
-0.50%
7 ngày qua
+0.000015 BGN
+0.05%
30 ngày qua
+0.000032 BGN
+0.10%
1 năm qua
-0.000085 BGN
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03136393
Hôm nay
0.0317483
Cao nhất
0.03197316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03178513 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03175718 BGN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.03106413 – 0.03233421 BGN
Năm ổn định +0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03175295 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03121202 – 0.0320618 BGN
Năm ổn định +0.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03177489 BGN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.03149551 – 0.03205689 BGN
Năm ổn định +0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03178513 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03131997 – 0.03212712 BGN
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0317694 BGN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.03136393 – 0.03197316 BGN
Năm ổn định -0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.