Tỷ giá Lev Bulgaria sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Denar Macedonia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MKD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Denar Macedonia 31.49832079 MKD
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден31.33463393 Hiện tại ден31.49832079 Cao nhất ден31.50298024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.49832079 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.159271 MKD
+0.51%
7 ngày qua
+0.001083 MKD
30 ngày qua
-0.042929 MKD
-0.14%
1 năm qua
+0.084379 MKD
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
31.27623179
Hôm nay
31.49832079
Cao nhất
31.88376149
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 31.49341558 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.48962023 MKD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
30.92699722 – 32.19146567 MKD
Năm ổn định -0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 31.49341558 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.18976338 – 32.03893525 MKD
Năm ổn định -0.34%
2024
Tỷ giá trung bình 31.47149958 MKD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
31.19454672 – 31.75055763 MKD
Năm ổn định -0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 31.46139443 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.12635266 – 31.92851277 MKD
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.47684293 MKD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
31.27623179 – 31.88376149 MKD
Năm ổn định +0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.