Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = BHD
Cập nhật
1
MKD
=
0.00686464
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MKD = .د.ب0.00686464 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ден145.67403522 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.00686464
Hiện tại
.د.ب0.00686464
Cao nhất
.د.ب0.0068648
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00686464 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 BHD
-0.00%
7 ngày qua
+0.000006 BHD
+0.09%
30 ngày qua
-0.000015 BHD
-0.22%
1 năm qua
-0.000202 BHD
-2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.00681622 Hôm nay
0.00686464 Cao nhất
0.00736139
0.00681622 Hôm nay
0.00686464 Cao nhất
0.00736139
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00693456 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00644976 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0058966
–
0.00701825
BHD
Năm biến động
-5.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00661908 BHD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00641365
–
0.00688045
BHD
MKD tăng giá
+3.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00662509 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.0063531
–
0.00685637
BHD
MKD giảm giá
-6.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00692309 BHD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00626904
–
0.00725083
BHD
Năm biến động
+12.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00693456 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00681622
–
0.00736139
BHD
MKD giảm giá
-4.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.