Tỷ giá Dinar Bahrain sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MKD
Cập nhật
1
BHD
=
145.67063653
MKD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BHD = ден145.67063653 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = .د.ب0.0068648 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден145.67063653
Hiện tại
ден145.67063653
Cao nhất
ден145.67063653
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
145.67063653 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.140126 MKD
-0.10%
30 ngày qua
+0.256244 MKD
+0.18%
1 năm qua
+4.164808 MKD
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
135.84392975 Hôm nay
145.67063653 Cao nhất
146.70897164
135.84392975 Hôm nay
145.67063653 Cao nhất
146.70897164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 155.38320829 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
155.38320829 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
142.48575893
–
169.58929504
MKD
Năm biến động
+6.11%
2023
Tỷ giá trung bình
151.11361344 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
145.33930481
–
155.91755178
MKD
BHD giảm giá
-3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
150.9813217 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
145.84968532
–
157.40350203
MKD
BHD tăng giá
+6.56%
2025
Tỷ giá trung bình
144.72645186 MKD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
137.91520066
–
159.51405155
MKD
Năm biến động
-11.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
144.23802044 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
135.84392975
–
146.70897164
MKD
BHD tăng giá
+4.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.