Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Burundi cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = BIF

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Franc Burundi 54.74592599 BIF
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FBu54.56291025 Hiện tại FBu54.74592599 Cao nhất FBu54.86701758
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.74592599 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.181648 BIF
+0.33%
7 ngày qua
+0.273741 BIF
+0.50%
30 ngày qua
+0.049339 BIF
+0.09%
1 năm qua
-0.393047 BIF
-0.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
54.06723198
Hôm nay
54.74592599
Cao nhất
57.86892712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+2.41%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 55.00598316 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.92330886 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.19126308 – 37.35466413 BIF
Năm biến động -2.91%
2023
Tỷ giá trung bình 44.76904763 BIF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
35.21878457 – 51.71097196 BIF
Năm biến động +42.88%
2024
Tỷ giá trung bình 50.70608596 BIF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
49.00443885 – 52.67639957 BIF
Năm ổn định -2.62%
2025
Tỷ giá trung bình 54.32754945 BIF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
48.9216784 – 57.416039 BIF
Năm biến động +13.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.00598316 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.06723198 – 57.86892712 BIF
MKD giảm giá -2.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.