Tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = BYN
Cập nhật
1
MKD
=
0.05355907
BYN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MKD = Br0.05355907 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ден18.67097318 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.05355907
Hiện tại
Br0.05355907
Cao nhất
Br0.05355907
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05355907 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000198 BYN
+0.37%
30 ngày qua
-0.001393 BYN
-2.54%
1 năm qua
-0.010425 BYN
-16.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.05133788 Hôm nay
0.05355907 Cao nhất
0.06442565
0.05133788 Hôm nay
0.05355907 Cao nhất
0.06442565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.30%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-3.89%
Tháng 4
-3.52%
Tháng 5
+3.99%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+6.47%
Tháng 8
-4.81%
Tháng 9
-3.34%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.06020624 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0489219 BYN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.03947779
–
0.05921109
BYN
Năm biến động
-6.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04756893 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04299382
–
0.05989014
BYN
Năm biến động
+35.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05753036 BYN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.05514064
–
0.05945636
BYN
MKD giảm giá
-7.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06020624 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05432025
–
0.06516737
BYN
Năm biến động
+1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05463751 BYN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.05133788
–
0.05828042
BYN
Năm biến động
-4.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.