Tỷ giá Rúp Belarus sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MKD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Denar Macedonia 18.67097311 MKD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден18.67097311 Hiện tại ден18.67097311 Cao nhất ден18.67097318
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.67097311 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.069333 MKD
-0.37%
30 ngày qua
+0.473333 MKD
+2.60%
1 năm qua
+3.042088 MKD
+19.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.52176768
Hôm nay
18.67097311
Cao nhất
19.47879429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.25%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+4.05%
Tháng 4
+3.65%
Tháng 5
-3.84%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-6.08%
Tháng 8
+5.05%
Tháng 9
+3.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 21.29290583 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.90244852 MKD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
16.88872756 – 25.33069853 MKD
Năm biến động +7.40%
2023
Tỷ giá trung bình 21.29290583 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.69723991 – 23.25915544 MKD
Năm biến động -26.31%
2024
Tỷ giá trung bình 17.38699116 MKD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
16.81905827 – 18.13544579 MKD
BYN tăng giá +7.56%
2025
Tỷ giá trung bình 16.66700477 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.34510277 – 18.40934017 MKD
Năm biến động -1.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.31105369 MKD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
17.15842163 – 19.47879429 MKD
Năm biến động +4.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.